稳定
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 稳定
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:ổn định, vững vàng, bình ổn.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:làm cho ổn định, bình ổn, trấn an.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây