决定
个, 项
HSK 3
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 决定
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:quyết định, định đoạt.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:quyết định (sự lựa chọn/kết quả).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây