何
ノ丨一丨フ一丨
7
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Người (亻) hỏi có thể (可) gì, đặt câu hỏi tìm hiểu, cái gì 何, như thế nào.
Thành phần cấu tạo
何
cái gì, như thế nào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:cái gì, như thế nào
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây