托
一丨一ノ一フ
6
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) nâng đỡ gửi gắm (乇) cho người khác, nhờ cậy ai làm thay, giao phó 托.
Thành phần cấu tạo
托
nhờ cậy, giao phó; nâng đỡ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
乇
Thác
Gửi gắm / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nhờ cậy, giao phó; nâng đỡ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây