托福
HSK 4/5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 托福
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kỳ thi TOEFL (Bài kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế).
Ví dụ (7)
2
cụm từ lịch sự
Nghĩa:nhờ phúc của bạn, nhờ ơn trời (câu nói khách sáo dùng khi được hỏi thăm).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây