拜托
HSK7-9
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 拜托
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nhờ vả, kính nhờ, ủy thác, trăm sự nhờ...
Ví dụ (4)
2
thán từ
Nghĩa:làm ơn đi, xin đấy, thôi đi (dùng khi năn nỉ hoặc ngán ngẩm).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây