Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 托运
【託運】
托运
tuōyùn
ký gửi (hành lý), gửi vận chuyển (hàng hóa).
Hán việt:
thác vận
Cấp độ
HSK 4 (Chủ đề Du lịch/Sân bay)
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 托运
托
【tuō】
nhờ cậy, giao phó; nâng đỡ
运
【yùn】
vận chuyển, vận may
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 托运
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ký gửi (hành lý), gửi vận chuyển (hàng hóa).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI