华
ノ丨ノフ一丨
6
件
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 華 có bộ Thảo (艹), giản thể 华 giữ ý hoa nở rực rỡ lộng lẫy, hoa lệ 华.
Thành phần cấu tạo
华
hoa lệ; Trung Hoa; họ Hoa
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ / danh từ (đọc 'huá')
Nghĩa:hoa lệ, rực rỡ; Trung Hoa, người Hoa.
Ví dụ (5)
2
danh từ (đọc 'huà')
Nghĩa:họ Hoa.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây