华人
huárén
người Hoa, người gốc Hoa (chỉ người thuộc dân tộc Hán hoặc công dân TQ nói chung, thường dùng để chỉ cộng đồng người Hoa ở nước ngoài).
Hán việt: hoa nhân
HSK 4/5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:người Hoa, người gốc Hoa (chỉ người thuộc dân tộc Hán hoặc công dân TQ nói chung, thường dùng để chỉ cộng đồng người Hoa ở nước ngoài).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI