华丽
huálì
hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hào nhoáng, hoa mỹ.
Hán việt: hoa ly
HSK7-9
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hào nhoáng, hoa mỹ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI