式
一一丨一フ丶
6
挂
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng công cụ (工) tạo mẫu (弋) chuẩn để làm theo, khuôn mẫu quy cách, kiểu cách 式, công thức.
Thành phần cấu tạo
式
kiểu cách, công thức
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kiểu cách, công thức
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây