正式
zhèngshì
chính thức, trang trọng, nghiêm túc (về hình thức).
Hán việt: chinh thức
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:chính thức, trang trọng, nghiêm túc (về hình thức).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI