Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 正式
正式
zhèngshì
chính thức, trang trọng, nghiêm túc (về hình thức).
Hán việt:
chinh thức
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 正式
式
【shì】
kiểu cách, công thức
正
【zhèng】
đang, đúng lúc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 正式
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
chính thức, trang trọng, nghiêm túc (về hình thức).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI