方式
fāngshì
phương thức, cách thức, lối, kiểu (cách làm việc, sinh hoạt...).
Hán việt: bàng thức
种, 个
HSK 4-5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:phương thức, cách thức, lối, kiểu (cách làm việc, sinh hoạt...).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI