款式
kuǎnshì
kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách (sản phẩm).
Hán việt: khoản thức
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách (sản phẩm).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI