产
丶一丶ノ一ノ
6
本
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 產 có bộ Sinh (生), giản thể 产 giữ ý tạo ra vật mới, sản phẩm 产, sinh sản.
Thành phần cấu tạo
产
sản phẩm, sinh sản
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ / danh từ
Nghĩa:sản phẩm, sinh sản
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây