chǎn
sản phẩm, sinh sản
Hán việt: sản
丶一丶ノ一ノ
6
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Sinh (), giản thể giữ ý tạo ra vật mới, sản phẩm , sinh sản.

Thành phần cấu tạo

chǎn
sản phẩm, sinh sản
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI