遗产
yíchǎn
di sản, tài sản thừa kế, gia tài (để lại).
Hán việt: di sản
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:di sản, tài sản thừa kế, gia tài (để lại).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI