生产
shēngchǎn
sản xuất, làm ra, sinh đẻ (sinh con).
Hán việt: sanh sản
HSK 5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:sản xuất, làm ra, sinh đẻ (sinh con).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI