产品
chǎnpǐn
sản phẩm.
Hán việt: sản phẩm
个,件,种,批,项,类
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sản phẩm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI