东西
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 东西
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'dōngxi')
Nghĩa:đồ, cái, thứ, đồ đạc (chỉ vật thể nói chung, chữ `xi` đọc thanh nhẹ).
Ví dụ (7)
2
danh từ (đọc 'dōngxī')
Nghĩa:phía Đông và phía Tây, Đông Tây (chỉ phương hướng, chữ `xī` đọc thanh 1).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây