Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 西瓜
西瓜
xīguā
dưa hấu (loại trái cây giải nhiệt mùa hè).
Hán việt:
tây qua
Lượng từ:
颗, 粒, 个
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 西瓜
瓜
【guā】
Quả dưa
西
【xī】
phía tây
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 西瓜
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (fruit)
Nghĩa:
dưa hấu (loại trái cây giải nhiệt mùa hè).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI