西瓜
xīguā
dưa hấu (loại trái cây giải nhiệt mùa hè).
Hán việt: tây qua
颗, 粒, 个
HSK2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (fruit)
Nghĩa:dưa hấu (loại trái cây giải nhiệt mùa hè).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI