如
フノ一丨フ一
6
次
HSK1
Liên từ
Gợi nhớ
Phụ nữ (女) nói (口) lời dịu dàng thuận theo ý, giống như ý muốn, như 如, như là.
Thành phần cấu tạo
如
như, như là
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
liên từ
Nghĩa:như, như là
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây