不如
HSK 3-4
Liên từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不如
Định nghĩa
1
động từ (so sánh)
Nghĩa:không bằng, kém hơn (so sánh kém).
Ví dụ (8)
2
phó từ / liên từ (gợi ý)
Nghĩa:chi bằng, thà... còn hơn (dùng để đưa ra lựa chọn tốt hơn).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây