比如
bǐrú
ví dụ, chẳng hạn, tỷ như (dùng để đưa ra ví dụ minh họa).
Hán việt: bì như
HSK 3
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
liên từ
Nghĩa:ví dụ, chẳng hạn, tỷ như (dùng để đưa ra ví dụ minh họa).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI