Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 比如
【比如/比如說】
比如
bǐrú
ví dụ, chẳng hạn, tỷ như (dùng để đưa ra ví dụ minh họa).
Hán việt:
bì như
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 比如
如
【rú】
như, như là
比
【bǐ】
tỉ số (trong trận đấu), so sánh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 比如
Luyện tập
Định nghĩa
1
liên từ
Nghĩa:
ví dụ, chẳng hạn, tỷ như (dùng để đưa ra ví dụ minh họa).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI