niú
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Hán việt: ngưu
ノ一一丨
4
条, 头
HSK1

Gợi nhớ

Hình đầu con trâu với đôi sừng nhọn phía trên, con vật khỏe mạnh kéo cày, con trâu .

Thành phần cấu tạo

niú
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Bộ Ngưu
Hình đầu con trâu có sừng

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI