牛
ノ一一丨
4
条, 头
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình đầu con trâu với đôi sừng nhọn phía trên, con vật khỏe mạnh kéo cày, con trâu 牛.
Thành phần cấu tạo
牛
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
牛
Bộ Ngưu
Hình đầu con trâu có sừng
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây