牛奶
niúnǎi
sữa bò, sữa tươi.
Hán việt: ngưu nãi
瓶, 杯
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sữa bò, sữa tươi.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI