Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 吹牛
吹牛
chuīniú
khoác lác, chém gió, nổ, khoe khoang, bốc phét.
Hán việt:
xuy ngưu
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 吹牛
吹
【chuī】
thổi, sấy, quạt, phun
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 吹牛
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:
khoác lác, chém gió, nổ, khoe khoang, bốc phét.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI