Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 牛仔裤
【牛仔褲】
牛仔裤
niúzǎikù
quần bò, quần jeans.
Hán việt:
ngưu tể khố
Lượng từ:
条
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 牛仔裤
仔
【zǐ / zǎi】
nhỏ; con, đứa
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
裤
【kù】
quần
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 牛仔裤
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
quần bò, quần jeans.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI