中
丨フ一丨
4
对
HSK1
—
Gợi nhớ
Nét thẳng (丨) đâm xuyên qua chính giữa ô vuông (口), không lệch bên nào, trung tâm 中, giữa.
Thành phần cấu tạo
中
giữa, trung tâm; trúng
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / động từ (đọc 'zhōng / zhòng')
Nghĩa:giữa, trung tâm; trúng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây