Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 中文
中文
Zhōngwén
tiếng Trung, Trung văn (thường nhấn mạnh văn viết, văn học hoặc ngôn ngữ nói chung).
Hán việt:
trung văn
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 中文
中
【zhōng / zhòng】
giữa, trung tâm; trúng
文
【wén】
ngôn ngữ, tiếng, bài văn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 中文
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tiếng Trung, Trung văn (thường nhấn mạnh văn viết, văn học hoặc ngôn ngữ nói chung).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI