么
ノフ丶
3
点
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình sợi tơ nhỏ xíu không đáng kể, hậu tố thêm vào cuối từ, nhỏ bé 么.
Thành phần cấu tạo
么
(hậu tố) nhỏ, không đáng kể
么
Giản thể từ 麼
Hình sợi tơ nhỏ xíu
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
trợ từ (đọc 'me')
Nghĩa:(hậu tố) nhỏ, không đáng kể
Ví dụ (5)
2
tính từ (đọc 'mó')
Nghĩa:nhỏ bé, vụn vặt, không đáng kể (thường dùng trong từ 'yêu ma' 幺么)
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây