Hình ảnh:

Phân tích từ 那么
Định nghĩa
1
đại từ chỉ định / phó từ
Nghĩa:như thế kia, thế kia, như vậy, đến thế (chỉ tính chất, mức độ - sắc thái ở xa hoặc nhắc lại chuyện đã qua).
Ví dụ (5)
2
liên từ
Nghĩa:thế thì, vậy thì (dùng đầu câu để tiếp nối ý, đưa ra kết luận hoặc chuyển ý).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây