Hình ảnh:

Phân tích từ 怎么
Định nghĩa
1
đại từ (nghi vấn, method)
Nghĩa:thế nào, làm sao, bằng cách nào (hỏi về phương thức thực hiện hành động).
Ví dụ (7)
2
đại từ (nghi vấn, nguyên nhân, surprise)
Nghĩa:sao, tại sao, làm sao mà (hỏi nguyên nhân hoặc tỏ ý ngạc nhiên).
Ví dụ (7)
3
đại từ (bất định, ngữ, cảnh, phủ, định)
Nghĩa:không... lắm, không... mấy (chỉ mức độ không cao).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây