基金
jījīn
quỹ, tiền quỹ.
Hán việt: cơ kim
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:quỹ, tiền quỹ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI