现金
xiànjīn
tiền mặt.
Hán việt: hiện kim
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiền mặt.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI