小说
xiǎoshuō
tiểu thuyết, truyện (tác phẩm văn học hư cấu).
Hán việt: tiểu duyệt
本, 部
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiểu thuyết, truyện (tác phẩm văn học hư cấu).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI