下来
滴
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 下来
Định nghĩa
1
động từ xu hướng
Nghĩa:xuống, đi xuống (đây) - động từ chỉ hướng di chuyển từ cao xuống thấp, hướng về phía người nói.
Ví dụ (4)
2
bổ ngữ kết quả (thay, đổi, trạng, thái, detachment)
Nghĩa:lại, xuống, ra (Bổ ngữ xu hướng kép: chỉ sự thay đổi trạng thái từ động sang tĩnh, từ mạnh sang yếu, hoặc tách rời/cố định lại).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây