兴奋
镇静
HSK 4 (Cảm xúc)
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 兴奋
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:phấn khích, hào hứng, hưng phấn (tâm trạng vui vẻ, kích động mạnh).
Ví dụ (8)
2
động từ (sinh lý)
Nghĩa:hưng phấn, kích thích (trạng thái sinh lý/thần kinh).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây