cài
rau, rau xanh (thực vật ăn được).
Hán việt: thái
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶
11
盘, 道
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Hái () rau xanh () ngoài vườn mang về nấu ăn, thực vật thu hoạch làm thức ăn là rau , món ăn.

Thành phần cấu tạo

cài
Món ăn, rau
Bộ Thảo
Cỏ, thực vật (phía trên)
Thái
Hái, lượm / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI