遗
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
12
个
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ (đọc 'yí')
Nghĩa:để lại, lưu lại, bỏ sót, đánh mất.
Ví dụ (3)
2
động từ (đọc 'wèi')
Nghĩa:tặng, biếu trong nghĩa cổ.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây