账户
zhànghù
tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội, người dùng).
Hán việt: trướng hộ
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội, người dùng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI