上班
shàngbān
đi làm, vào ca, bắt đầu làm việc (ngược với tan làm).
Hán việt: thướng ban
HSK 2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:đi làm, vào ca, bắt đầu làm việc (ngược với tan làm).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI