Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 性能
性能
xìngnéng
tính năng, hiệu năng, công năng, đặc tính (của máy móc, thiết bị, vật liệu).
Hán việt:
tính nai
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 性能
性
【xìng】
Bản chất, tính cách
能
【néng】
có thể, có khả năng, được phép
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 性能
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tính năng, hiệu năng, công năng, đặc tính (của máy móc, thiết bị, vật liệu).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI