性能
xìngnéng
tính năng, hiệu năng, công năng, đặc tính (của máy móc, thiết bị, vật liệu).
Hán việt: tính nai
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tính năng, hiệu năng, công năng, đặc tính (của máy móc, thiết bị, vật liệu).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI