地上
dìshàng
trên mặt đất, trên sàn nhà, dưới đất (vị trí).
Hán việt: địa thướng
HSK 1/2
Danh từDanh từ chỉ vị trí

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (vị trí)
Nghĩa:trên mặt đất, trên sàn nhà, dưới đất (vị trí).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI