Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 公分
公分
gōngfēn
xăng-ti-mét, phân (đơn vị đo độ dài).
Hán việt:
công phân
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 公分
公
【gōng】
công cộng, chính thức
分
【fēn】
xu, cent (đơn vị tiền tệ, 1/10 hào), phút (thời gian), chia
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 公分
Luyện tập
Định nghĩa
1
lượng từ
Nghĩa:
xăng-ti-mét, phân (đơn vị đo độ dài).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI