Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 受到
受到
shòudào
nhận được, bị, chịu (thường dùng cho danh từ trừu tượng).
Hán việt:
thâu đáo
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 受到
到
【dào】
đến, tới
受
【shòu】
nhận, chịu đựng, bị
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 受到
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
nhận được, bị, chịu (thường dùng cho danh từ trừu tượng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI