Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 永恒
永恒
yǒnghéng
vĩnh hằng, vĩnh cửu, mãi mãi, thiên thu, bất diệt.
Hán việt:
vĩnh căng
Lượng từ:
道
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 永恒
恒
【héng】
kiên định, bền vững
永
【yǒng】
Mãi mãi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 永恒
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:
vĩnh hằng, vĩnh cửu, mãi mãi, thiên thu, bất diệt.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI