héng
kiên định, bền vững
Hán việt: căng
丶丶丨一丨フ一一一
9
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Lòng () xuyên suốt () không thay đổi, bền bỉ mãi mãi, kiên định .

Thành phần cấu tạo

héng
kiên định, bền vững
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
Tuyên
Xuyên suốt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:kiên định, bền vững
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI