永
丶フフノ丶
5
道
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Hình dòng nước chảy mãi không bao giờ dừng, thời gian trôi đi bất tận, mãi mãi 永.
Thành phần cấu tạo
永
Mãi mãi
永
Bộ Vĩnh
Hình dòng sông chảy dài không hết
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:Mãi mãi
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây