承认
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 承认
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thừa nhận, thú nhận (lỗi lầm, sự thật).
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:công nhận (về mặt ngoại giao, tư cách pháp lý).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây