Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 为了
【為了】
为了
wèile
để, vì, nhằm mục đích (chỉ mục đích của hành động).
Hán việt:
vi liễu
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Giới từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 为了
为
【wèi / wéi】
vì, để, cho; là, làm, trở thành
了
【le / liǎo】
rồi, rồi chứ, quá rồi (trợ từ ngữ khí/trợ từ động thái)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 为了
Luyện tập
Định nghĩa
1
giới từ
Nghĩa:
để, vì, nhằm mục đích (chỉ mục đích của hành động).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI